"murdered" in Vietnamese
Definition
'Bị giết hại' có nghĩa là ai đó bị giết một cách cố ý và trái pháp luật. Thường dùng cho người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có sắc thái rất nghiêm trọng, chỉ dùng để nói về việc giết người trái pháp luật, không dùng cho động vật. Hay gặp trong cụm 'was murdered', 'murdered by'.
Examples
The man was murdered in his home last year.
Người đàn ông đã bị **giết hại** tại nhà vào năm ngoái.
The police said she was murdered by someone she knew.
Cảnh sát nói cô ấy đã bị **giết hại** bởi người quen.
A young woman was murdered near the station.
Một phụ nữ trẻ đã bị **giết hại** gần nhà ga.
He was murdered in broad daylight, and there were dozens of witnesses.
Anh ấy đã bị **giết hại** giữa ban ngày và có hàng chục nhân chứng.
Everyone in town was shocked when the shop owner was murdered.
Cả thị trấn đều sốc khi chủ tiệm bị **giết hại**.
She wasn't missing — she had been murdered months earlier.
Cô ấy không bị mất tích — cô đã bị **giết hại** từ vài tháng trước.