"municipal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thành phố hoặc thị xã và chính quyền địa phương điều hành các dịch vụ, luật lệ hoặc tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, luật pháp, hoặc dịch vụ công như 'municipal government', 'municipal law'. Không mang nghĩa là 'thành phố lớn' mà chỉ liên quan đến quản lý địa phương.
Examples
The municipal library is open to everyone.
Thư viện **thuộc về thành phố** mở cửa cho tất cả mọi người.
He works in the municipal government.
Anh ấy làm việc trong chính quyền **thành phố**.
There are new municipal rules this year.
Năm nay có những quy định **đô thị** mới.
A municipal truck comes to pick up the trash every morning.
Mỗi sáng có xe tải **thành phố** đến lấy rác.
She ran for municipal office but didn't win.
Cô ấy tranh cử vào một vị trí **thuộc về thành phố** nhưng không thắng.
Have you seen the new municipal park downtown? It's amazing!
Bạn đã thấy công viên **đô thị** mới ở trung tâm chưa? Đẹp tuyệt!