Nhập bất kỳ từ nào!

"mundane" in Vietnamese

bình thườngtẻ nhạt

Definition

Chỉ những điều bình thường, lặp đi lặp lại, không có gì đặc biệt hay hấp dẫn. Cũng ám chỉ những việc thường ngày trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự nhàm chán, lặp lại. Ví dụ: 'mundane task' là công việc nhàm chán. Không giống 'worldly'.

Examples

He wanted adventure but found his job too mundane.

Anh ấy muốn phiêu lưu nhưng lại thấy công việc của mình quá **bình thường**.

Washing dishes can feel like a mundane task.

Rửa bát đĩa có thể là một công việc **tẻ nhạt**.

My daily routine is quite mundane.

Thói quen hàng ngày của tôi khá **bình thường**.

Even the most mundane details can be important sometimes.

Ngay cả những chi tiết **bình thường** nhất đôi khi cũng có thể quan trọng.

Don't let the mundane stuff stress you out — focus on what matters.

Đừng để những thứ **bình thường** làm bạn căng thẳng — hãy tập trung vào điều quan trọng.

Traveling helps me escape my mundane life.

Đi du lịch giúp tôi thoát khỏi cuộc sống **tẻ nhạt** của mình.