Type any word!

"munchkin" in Vietnamese

nhóc concục cưng nhỏ

Definition

Từ dễ thương, thường dùng để gọi trẻ nhỏ hoặc ai đó nhỏ nhắn đáng yêu; đôi khi cũng dùng với thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, chủ yếu cha mẹ, người thân hay bạn bè dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng. Dùng cho người lớn chỉ mang tính trêu đùa.

Examples

Come here, munchkin, it's time for bed.

Lại đây nào, **nhóc con**, đến giờ đi ngủ rồi.

My little munchkin loves drawing pictures.

**Nhóc con** bé của tôi rất thích vẽ tranh.

She called her puppy a cute little munchkin.

Cô ấy gọi chú cún của mình là **cục cưng nhỏ** đáng yêu.

Hey munchkin, want to help me bake cookies?

Này **nhóc con**, muốn giúp cô làm bánh quy không?

All the munchkins at the party were dressed as superheroes.

Tất cả **nhóc con** ở bữa tiệc đều mặc đồ siêu anh hùng.

I can't believe how fast my little munchkin is growing up.

Tôi không thể tin được **nhóc con** bé nhỏ của mình lớn nhanh như vậy.