"munchies" in Vietnamese
Definition
Cảm giác thèm ăn vặt đột ngột hoặc rất mạnh, thường xuất hiện ngoài các bữa ăn chính. Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật hay đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, hài hước hoặc nói chuyện với bạn bè. Các câu như 'có thèm ăn vặt', 'bị thèm ăn vặt' rất thông dụng. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I always get the munchies at night.
Tôi luôn bị **thèm ăn vặt** vào ban đêm.
Sarah has the munchies after school every day.
Mỗi ngày sau giờ học, Sarah lại **thèm ăn vặt**.
He brought chips for his munchies.
Anh ấy mang theo khoai tây chiên cho lúc **thèm ăn vặt**.
After watching that movie, I had the worst munchies ever.
Sau khi xem phim đó, tôi **thèm ăn vặt** kinh khủng nhất từ trước đến nay.
Let's grab some snacks—I've got the munchies.
Đi lấy chút đồ ăn thôi—tôi đang **thèm ăn vặt** quá.
The munchies hit me hard during the road trip, so we stopped for burgers.
Trong chuyến đi, tôi bị **thèm ăn vặt** dữ dội nên cả nhóm dừng lại ăn burger.