"mun" in Vietnamese
bạnông bạn (thân mật, ngữ địa phương)
Definition
‘Mun’ không phải là từ tiếng Anh thông dụng, nhưng đôi khi dùng trên mạng hoặc trong tiếng địa phương để gọi bạn bè một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mun’ thường thấy trong các câu như “Hey mun” hay “Đừng lo, mun”, dùng giữa bạn bè thân thiết.
Examples
Hey mun, how are you doing today?
Này **bạn**, hôm nay bạn thế nào?
I met a mun at the park yesterday.
Hôm qua tôi gặp một **ông bạn** ở công viên.
Please tell mun we're here.
Nhớ bảo **bạn** là tụi mình đã tới nhé.
Don’t worry, mun, everything’s going to be fine.
Đừng lo, **bạn** ơi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Yo, mun, did you see that game last night?
Ê **ông bạn**, tối qua xem trận đó chưa?
Everybody here knows mun—he’s kind of a legend.
Ở đây ai cũng biết **ông bạn** — anh ấy thực sự là huyền thoại.