"mumbles" in Vietnamese
Definition
Nói nhỏ và không rõ ràng, khiến người khác khó nghe thấy. Thường xảy ra khi ai đó ngại ngùng hoặc không muốn người khác nghe rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thể hiện hành động nói nhỏ khi ngại ngùng, lo lắng hoặc không muốn người khác nghe. Khác với 'mutters' nghĩa là càu nhàu vì khó chịu.
Examples
He mumbles when he is nervous.
Anh ấy **lầm bầm** khi lo lắng.
She always mumbles her answer in class.
Cô ấy luôn **lầm bầm** câu trả lời trong lớp.
I can't understand him when he mumbles.
Tôi không thể hiểu khi anh ấy **lầm bầm**.
He mumbles something under his breath and walks away.
Anh ấy **lầm bầm** điều gì đó rồi bỏ đi.
Stop mumbling and speak up!
Đừng **lầm bầm** nữa, nói to lên đi!
The actor mumbles his lines, so it's hard to follow the movie.
Diễn viên **lầm bầm** thoại nên khó theo dõi phim.