"mumble" in Vietnamese
Definition
Nói nhỏ và không rõ ràng, thường vì lo lắng hoặc không mở miệng hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, thân mật. Hay gặp trong cụm 'mumble something', 'mumble to yourself'. Thường thể hiện sự ngại ngùng, không chắc chắn hoặc khó chịu. Không nhầm với 'murmur' (âm thanh dịu, âu yếm hơn).
Examples
Please don't mumble; I can't hear you.
Làm ơn đừng **lẩm bẩm** nữa; tôi không nghe rõ.
He started to mumble when the teacher asked him a question.
Khi thầy hỏi, anh ấy bắt đầu **lẩm bẩm**.
The child mumbled his answer.
Đứa trẻ **lẩm bẩm** câu trả lời của mình.
She tends to mumble to herself when she's nervous.
Khi lo lắng, cô ấy thường **lẩm bẩm một mình**.
I couldn't understand a word he mumbled during the meeting.
Tôi không hiểu một từ nào anh ấy **lẩm bẩm** trong cuộc họp.
Stop mumbling and speak clearly, please.
Đừng **lẩm bẩm** nữa, làm ơn nói rõ ràng.