"mulligan" in Vietnamese
Definition
Mulligan là một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ cơ hội làm lại trong game hoặc thể thao, thường sau khi làm sai hoặc không tốt ở lần đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các trò chơi hoặc khi nói đùa về việc được cơ hội thứ hai sau khi mắc lỗi. Hiếm khi dùng trong văn bản chính thức.
Examples
He asked for a mulligan after missing his first shot.
Anh ấy xin một **mulligan** sau khi trượt phát bóng đầu tiên.
In this card game, you get one mulligan per round.
Trong trò chơi bài này, bạn có một **mulligan** mỗi vòng.
She used her only mulligan to redo the exercise.
Cô ấy đã dùng **mulligan** duy nhất để làm lại bài tập.
Can I get a mulligan? That answer was terrible!
Tôi xin một **mulligan** được không? Câu trả lời đó dở quá!
Sometimes life throws you a curveball, and you just wish for a mulligan.
Đôi lúc cuộc sống gây khó khăn, bạn chỉ ước có một **mulligan**.
No worries, just take a mulligan and try again.
Đừng lo, cứ dùng một **mulligan** rồi thử lại đi.