"muller" in Vietnamese
Definition
Cái nghiền là dụng cụ cầm tay, thường làm từ đá hoặc thuỷ tinh, dùng để nghiền, trộn hoặc ép nhỏ các vật liệu như hạt, màu, hoặc thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong mỹ thuật, hóa học hoặc khảo cổ; hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay kết hợp với cụm 'glass muller', 'paint muller'.
Examples
The artist used a muller to grind pigments for her paints.
Nghệ sĩ đã dùng **cái nghiền** để tán nhỏ màu vẽ.
We found an ancient muller at the archaeological site.
Chúng tôi đã tìm thấy một **cái nghiền** cổ xưa tại khu khảo cổ.
A muller is usually made of stone or glass.
**Cái nghiền** thường được làm từ đá hoặc thuỷ tinh.
You need to press the muller firmly to crush the grain completely.
Bạn cần ấn mạnh **cái nghiền** để nghiền nát hạt hoàn toàn.
Painters still use a muller today to mix their own colors by hand.
Các hoạ sĩ ngày nay vẫn dùng **cái nghiền** để tự pha màu bằng tay.
If you want the smoothest result, try using a glass muller for grinding the pigment.
Nếu muốn kết quả mịn nhất, hãy thử dùng **cái nghiền** bằng thuỷ tinh để nghiền màu.