Type any word!

"mullen" in Vietnamese

cây mullen (cây thảo dược)Mullen (họ)

Definition

Mullen là một loại cây thảo cao có lá mềm và hoa vàng, dùng trong y học dân gian. Ngoài ra, Mullen còn là một họ phổ biến ở Ireland và Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên cây thường viết là 'mullein', còn 'Mullen' dùng cho họ hoặc trong văn bản cũ.

Examples

The mullen plant grows tall along roadsides and in fields.

Cây **mullen** mọc cao ven đường và trên cánh đồng.

Detective Mullen was assigned to the case last week.

Thám tử **Mullen** vừa được giao vụ án tuần trước.

Mullen tea is a traditional remedy for coughs.

Trà **mullen** là phương thuốc truyền thống chữa ho.

My grandmother always kept dried mullen leaves in her medicine cabinet for brewing tea.

Bà tôi luôn để lá **mullen** khô trong tủ thuốc để pha trà.

Coach Mullen turned the struggling team around in just two seasons.

Huấn luyện viên **Mullen** đã vực dậy đội bóng chỉ sau hai mùa giải.

Wild mullen stalks were once dipped in tallow and used as torches by early settlers.

Thân cây **mullen** hoang từng được nhúng mỡ và dùng làm đuốc bởi những người khai hoang xưa.