"mules" in Vietnamese
Definition
Số nhiều của 'mule': (1) Con vật lai giữa lừa đực và ngựa cái dùng làm sức kéo, (2) Loại giày nữ hở gót, mũi thường bít.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mules' vừa dùng cho động vật vừa chỉ giày nữ, cần dựa vào ngữ cảnh. Khi nói về giày, luôn dùng số nhiều.
Examples
The farmer owns three mules to help in the fields.
Người nông dân có ba con **la** để giúp việc đồng áng.
She bought new mules for the summer.
Cô ấy đã mua đôi **dép mules** mới cho mùa hè.
The zoo has mules and horses in the same area.
Vườn thú có **la** và ngựa cùng một chỗ.
I can't walk far in these mules—they keep slipping off my feet!
Mình không thể đi xa với đôi **dép mules** này—cứ bị tụt hoài!
Back in the day, mules were the main way to carry goods across the mountains.
Ngày xưa, **la** từng là cách chính để mang hàng qua núi.
She slipped on her mules and rushed out the door to catch her ride.
Cô ấy xỏ nhanh **dép mules** rồi vội vàng ra cửa bắt chuyến đi.