कोई भी शब्द लिखें!

"muir" Vietnamese में

muir (đất hoang kiểu Scotland)

परिभाषा

'muir' là thuật ngữ Scotland chỉ vùng đất rộng lớn không canh tác, thường phủ cỏ hoặc cây thạch nam, đôi khi cũng là vùng đất lầy lội.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh vùng Scotland hoặc văn học. Rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày ngoài Scotland. Có thể thấy trong tên địa danh.

उदाहरण

The sheep grazed on the quiet muir.

Những con cừu gặm cỏ trên vùng **muir** yên tĩnh.

He walked for miles across the lonely muir.

Anh ấy đã đi hàng dặm qua vùng **muir** cô quạnh.

Purple flowers covered the muir in spring.

Vào mùa xuân, những bông hoa tím phủ kín **muir**.

Many Scottish stories take place on the muir at night.

Nhiều câu chuyện Scotland xảy ra trên **muir** vào ban đêm.

After the rain, the muir turned into a muddy bog.

Sau cơn mưa, **muir** trở thành một vùng lầy lội bùn đất.

The lone cottage stood on the edge of the muir, miles from any town.

Ngôi nhà nhỏ lẻ loi đứng ở rìa của **muir**, cách xa mọi thị trấn.