"mugs" in Vietnamese
Definition
Cốc lớn có tay cầm, thường dùng để uống đồ nóng như cà phê hoặc trà. 'Mugs' cũng có thể là tiếng lóng chỉ khuôn mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mugs' thường nói về cốc lớn có tay cầm để uống nước nóng. Nghĩa tiếng lóng 'khuôn mặt' ít dùng, mang tính khẩu ngữ. Không dùng cho ly thông thường. Cụm từ phổ biến: 'coffee mugs', 'ceramic mugs'.
Examples
We have two new mugs in the kitchen.
Có hai **cốc lớn** mới trong bếp.
She collects unique mugs from every city she visits.
Cô ấy sưu tầm **cốc lớn** đặc biệt ở mỗi thành phố cô đến.
Please wash your mugs after using them.
Vui lòng rửa **cốc lớn** sau khi dùng xong.
All my favorite mugs ended up in the dishwasher again.
Tất cả **cốc lớn** yêu thích của tôi lại bị bỏ vào máy rửa chén rồi.
Why do you always buy funny mugs for the office?
Sao bạn cứ mua **cốc lớn** hài hước cho văn phòng vậy?
He made a silly face and said, 'Look at our mugs in this photo!'
Anh ấy làm mặt ngốc nghếch và nói: 'Nhìn **mặt bọn mình** trong tấm ảnh này kìa!'