Type any word!

"mugger" in Vietnamese

kẻ cướp (trên đường phố)

Definition

Người tấn công và cướp tài sản của người khác ở nơi công cộng, thường dùng vũ lực hoặc đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho kẻ cướp đối mặt, không phải trộm lẻn hay móc túi. "street mugger" là kẻ cướp đường phố; đừng nhầm với "burglar" (trộm vào nhà) hoặc "pickpocket" (móc túi).

Examples

The mugger stole her purse in the park.

**Kẻ cướp** đã giật túi xách của cô ấy trong công viên.

The police arrested the mugger last night.

Cảnh sát đã bắt **kẻ cướp** tối qua.

A mugger tried to take my wallet.

**Kẻ cướp** đã cố lấy ví của tôi.

They caught the mugger thanks to the security cameras.

Nhờ camera an ninh, họ đã bắt được **kẻ cướp**.

Be careful—there have been a lot of muggers around lately.

Cẩn thận nhé—gần đây có nhiều **kẻ cướp** ngoài đường.

The mugger threatened him with a knife but ran away when people started shouting.

**Kẻ cướp** đã đe dọa anh ấy bằng dao nhưng chạy đi khi mọi người la hét.