"mugged" in Vietnamese
Definition
Bị tấn công và cướp tài sản ở nơi công cộng như trên đường phố hoặc công viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'mugged' thường chỉ dùng khi bị cướp có vũ lực hoặc đe dọa ở nơi công cộng. Dùng phổ biến với 'bị mugged', không giống 'robbed' (bất cứ kiểu trộm nào) hay 'pickpocketed' (móc túi lén lút).
Examples
He was mugged while walking home last night.
Tối qua anh ấy đã bị **cướp** khi đang đi bộ về nhà.
My friend got mugged in the park.
Bạn tôi bị **cướp** ở trong công viên.
She felt scared after being mugged.
Cô ấy cảm thấy sợ sau khi bị **cướp**.
I can't believe I got mugged right outside my apartment!
Tôi không thể tin mình bị **cướp** ngay trước căn hộ của mình!
Tourists often worry about getting mugged in busy cities.
Khách du lịch thường lo lắng về việc bị **cướp** ở các thành phố đông đúc.
He didn't fight back when he was mugged; he just handed over his wallet.
Khi bị **cướp**, anh ấy không chống cự mà chỉ đưa ví cho bọn cướp.