Type any word!

"mug" in Vietnamese

cốc có quaicướp giật

Definition

Cốc có quai là loại cốc lớn có tay cầm, thường dùng để uống cà phê hoặc trà. Ngoài ra, "mug" còn có nghĩa là tấn công cướp giật ai đó ở nơi công cộng (ngôn ngữ thông tục).

Usage Notes (Vietnamese)

'Coffee mug', 'tea mug', 'travel mug' là những cụm từ phổ biến khi nói về loại cốc này. Nghĩa cướp giật thường dùng trong trò chuyện, báo chí, không phải văn bản pháp lý.

Examples

I drink tea in my favorite mug every morning.

Mỗi sáng tôi uống trà trong cái **cốc có quai** yêu thích của mình.

This mug is too hot to hold.

**Cốc có quai** này nóng quá, cầm không nổi.

A man tried to mug her near the station.

Một người đàn ông đã cố **cướp giật** cô ấy gần nhà ga.

Can you make me a coffee and bring it in my blue mug?

Bạn pha cho mình cà phê và mang vào **cốc có quai** màu xanh của mình nhé?

He got mugged on his way home, but he's okay now.

Anh ấy đã bị **cướp giật** trên đường về nhà, nhưng giờ đã ổn.

I have a whole shelf of mugs from places I've visited.

Tôi có hẳn một kệ **cốc có quai** từ các nơi mình từng tới.