Type any word!

"muffy" in Vietnamese

mềm mạibông xù

Definition

Miêu tả thứ gì đó mềm mại, bông xù hoặc có nhiều đệm như vải hoặc thú nhồi bông. Đôi khi cũng dùng đùa chỉ người sang chảnh một cách vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả chất liệu mềm mại, bông xù. Đôi khi dùng đùa người sang chảnh hay 'kiểu cách'.

Examples

This teddy bear is so muffy and soft.

Con gấu bông này thật **mềm mại** và êm ái.

She likes to wear muffy slippers at home.

Cô ấy thích đi dép **bông xù** ở nhà.

The muffy blanket kept him warm all night.

Chiếc chăn **mềm mại** giữ ấm cho anh suốt đêm.

Wow, your scarf looks so muffy—can I touch it?

Wow, khăn quàng của bạn nhìn **mềm mại** quá—mình sờ thử được không?

He talks in such a muffy way, like he's better than everyone else.

Anh ấy nói chuyện kiểu **sang chảnh**, như thể mình hơn mọi người.

That cafe is really cute and muffy inside—lots of pillows and soft chairs.

Quán cà phê đó bên trong rất dễ thương và **mềm mại**—nhiều gối và ghế êm.