Type any word!

"muffy" in Indonesian

mềm mạixù bông

Definition

Diễn tả thứ gì đó rất mềm mại, xù bông hoặc có nhiều lớp đệm, thường dùng cho vải hay thú nhồi bông. Đôi khi cũng đùa chỉ người sang chảnh hoặc kiểu cách.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng chủ yếu trong văn nói, mô tả vật mềm hoặc xù lông. Đôi lúc nói đùa về ai đó sang chảnh, kiểu cách.

Examples

This teddy bear is so muffy and soft.

Con gấu bông này thật **mềm mại** và dễ chịu.

She likes to wear muffy slippers at home.

Cô ấy thích mang dép **mềm mại** ở nhà.

The muffy blanket kept him warm all night.

Tấm chăn **mềm mại** giữ ấm cho anh ấy suốt đêm.

Wow, your scarf looks so muffy—can I touch it?

Wow, khăn choàng của bạn trông **mềm mại** quá—mình sờ thử nhé?

He talks in such a muffy way, like he's better than everyone else.

Anh ta nói chuyện kiểu **sang chảnh**, như thể mình hơn người khác.

That cafe is really cute and muffy inside—lots of pillows and soft chairs.

Quán cà phê đó rất dễ thương và **mềm mại** bên trong—nhiều gối và ghế êm.