Type any word!

"muffins" in Vietnamese

bánh muffin

Definition

Bánh nhỏ hình tròn, thường được nướng thành từng phần riêng lẻ; có thể ngọt hoặc mặn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Muffin’ có thể ngọt (như muffin việt quất) hoặc mặn (như muffin phô mai). Ở Mỹ thường là bánh nướng, còn ở Anh có thể là bánh mì ‘English muffin’. Thường dùng cho bữa sáng hoặc ăn vặt, không có kem phủ trên mặt như cupcake.

Examples

She baked blueberry muffins for breakfast.

Cô ấy đã nướng **bánh muffin** việt quất cho bữa sáng.

I like chocolate chip muffins.

Tôi thích **bánh muffin** socola chip.

There are six fresh muffins on the tray.

Có sáu **bánh muffin** mới trên khay.

Grab some muffins if you’re hungry—they’re still warm!

Nếu bạn đói thì lấy vài **bánh muffin** đi—chúng vẫn còn ấm đấy!

They brought homemade muffins to the office on Friday.

Họ đã mang **bánh muffin** tự làm đến văn phòng vào thứ Sáu.

I can’t believe all the muffins are gone already!

Không thể tin được là tất cả **bánh muffin** đã hết rồi!