Type any word!

"muck" in Vietnamese

bùn nhãochất dơ bẩn

Definition

Chỉ bùn dơ, phân hoặc bất cứ thứ gì bẩn thỉu, nhầy nhụa, ẩm ướt. Cũng có thể để chỉ sự bừa bộn, dơ bẩn nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật, thường mang sắc thái chê bai. Dùng cho chất bẩn đặc biệt kinh tởm hoặc tình trạng bừa bộn.

Examples

The pigs rolled in the muck all day.

Những con lợn lăn lộn trong **bùn nhão** cả ngày.

His shoes were covered in muck after walking in the field.

Giày của anh ấy dính đầy **bùn nhão** sau khi đi trên cánh đồng.

Please wash that muck off your hands before dinner.

Làm ơn rửa sạch **chất dơ bẩn** trên tay trước khi ăn tối.

The river behind our house smells because it's full of muck.

Con sông sau nhà tôi có mùi vì nó đầy **bùn nhão**.

She slipped and fell straight into the muck.

Cô ấy trượt và ngã thẳng vào **bùn nhão**.

I can't believe how much muck the kids tracked through the house!

Không thể tin được lũ trẻ kéo bao nhiêu **bùn nhão** vào nhà!