Type any word!

"muchachos" in Vietnamese

các cậu bécác chàng traicác bạn nam

Definition

Từ dùng chỉ các bé trai hoặc nam thanh niên, đôi khi cũng dùng thân mật để gọi nhóm bạn nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp thân mật, không trang trọng, để gọi nhóm nam giới trẻ tuổi. Không dùng cho trẻ em nhỏ hoàn toàn ('trẻ con') hay người lớn.

Examples

The muchachos are playing soccer in the park.

Các **cậu bé** đang chơi bóng đá trong công viên.

Three muchachos helped me carry the boxes.

Ba **chàng trai** đã giúp tôi khiêng các thùng.

The teacher called the muchachos to the front.

Thầy giáo gọi các **bạn nam** lên phía trước.

Hey muchachos, are you ready to go?

Này **các chàng trai**, các bạn sẵn sàng chưa?

The muchachos always hang out after school.

Các **bạn nam** luôn tụ tập sau giờ học.

If you see the muchachos, tell them to come inside.

Nếu bạn thấy các **cậu bé**, hãy bảo họ vào nhà.