"mowed" in Vietnamese
Definition
'Mowed' là quá khứ của 'mow', nghĩa là đã cắt cỏ hoặc cây thấp bằng máy hoặc công cụ. Thường dùng cho bãi cỏ hoặc đồng cỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho việc cắt cỏ hoặc thực vật thấp (như 'cắt cỏ', 'cắt đồng cỏ'). Không dùng để cắt cây hoặc bụi rậm. Hay đi kèm với 'lawn', 'field', 'grass'.
Examples
He mowed the lawn yesterday.
Anh ấy đã **cắt cỏ** vào hôm qua.
The field was mowed by farmers.
Cánh đồng đã được nông dân **cắt cỏ**.
She mowed the grass before it rained.
Cô ấy đã **cắt cỏ** trước khi trời mưa.
The park looks great since it was mowed last week.
Công viên trông đẹp kể từ khi được **cắt cỏ** tuần trước.
I barely recognized the backyard after it was mowed so short.
Tôi hầu như không nhận ra sân sau sau khi nó được **cắt cỏ** ngắn như vậy.
He mowed the lawn in record time this morning!
Anh ấy đã **cắt cỏ** vào sáng nay trong thời gian kỷ lục!