"movies" in Vietnamese
Definition
Phim là những câu chuyện được trình chiếu dưới dạng hình ảnh chuyển động, thường xem ở rạp, trên TV hoặc online. "Phim" là từ số nhiều của phim điện ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Movie’ thiên về tiếng Anh Mỹ; ‘film’ nghe trung tính hoặc nghệ thuật hơn, đôi khi thiên về Anh-Anh. Các mẫu câu như “xem phim”, “đi xem phim”, “rạp chiếu phim”. “At the movies” dùng cho trải nghiệm đi rạp.
Examples
I like movies about space.
Tôi thích những **phim** về không gian.
We watch movies on Friday nights.
Chúng tôi xem **phim** vào tối thứ Sáu.
These movies are very funny.
Những **phim** này rất hài hước.
Do you want to go to the movies after dinner?
Bạn có muốn đi xem **phim** sau bữa tối không?
I miss those old movies we used to watch as kids.
Tôi nhớ những **phim** cũ mà chúng ta từng xem thời nhỏ.
I'm not really into superhero movies, to be honest.
Thú thật tôi không thích **phim** siêu anh hùng lắm.