Type any word!

"moves" in Vietnamese

di chuyểnchuyểnchuyển nhà

Definition

'Moves' là dạng ngôi thứ ba số ít của 'move', mang nghĩa di chuyển vị trí, làm cái gì đó thay đổi vị trí, hoặc chuyển đến nơi ở mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm quen dùng: 'move fast', 'move a chair', 'move to London'. 'Move' dùng cho hành động di chuyển, cả nghĩa đen lẫn bóng như 'move on'. 'Remove' là lấy đi hoàn toàn, không chỉ đổi vị trí.

Examples

The baby moves its hands when it is happy.

Khi em bé vui, nó **di chuyển** tay.

She moves the table near the window.

Cô ấy **di chuyển** cái bàn lại gần cửa sổ.

My uncle moves to a new apartment next week.

Chú tôi sẽ **chuyển** đến căn hộ mới vào tuần sau.

He always moves too fast when he makes big decisions.

Anh ấy luôn **di chuyển** quá nhanh khi đưa ra các quyết định lớn.

Once the music starts, everyone moves to the dance floor.

Khi nhạc vang lên, mọi người đều **di chuyển** ra sàn nhảy.

She moves on quickly after a bad day.

Sau một ngày tồi tệ, cô ấy nhanh chóng **vượt qua**.