Type any word!

"movements" in Vietnamese

chuyển độngphong tràochương (âm nhạc)

Definition

Các hành động di chuyển của cơ thể, nhóm người, hoặc hoạt động có tổ chức. Cũng có thể chỉ phần chính của một bản nhạc giao hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Movements' có thể chỉ hành động cơ thể ('cử động tay') hoặc phong trào ('phong trào chính trị'). Trong âm nhạc nghĩa là phần chính ('3 movements của bản giao hưởng'). Không nhầm lẫn với 'motions' về pháp lý hoặc nói chung.

Examples

The dancer's movements were very graceful.

Những **chuyển động** của vũ công rất uyển chuyển.

Some animals use quick movements to catch food.

Một số loài động vật sử dụng **chuyển động** nhanh để bắt mồi.

There were many important movements in history.

Có nhiều **phong trào** quan trọng trong lịch sử.

Can you slow down your movements a bit? You're making too much noise.

Bạn có thể làm **chuyển động** chậm lại một chút không? Bạn gây ra quá nhiều tiếng ồn.

The protest was one of the most powerful social movements of the decade.

Cuộc biểu tình này là một trong những **phong trào** xã hội mạnh mẽ nhất của thập kỷ.

This piece has three different movements, each with its own mood.

Tác phẩm này có ba **chương**, mỗi chương có một tâm trạng khác nhau.