Tapez n'importe quel mot !

"mouthwash" in Vietnamese

nước súc miệng

Definition

Dùng để súc miệng nhằm làm sạch răng, khử mùi hôi hoặc diệt vi khuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi đánh răng; có các loại không cồn và diệt khuẩn. Dùng 'súc miệng' với 'nước súc miệng'.

Examples

I use mouthwash after I brush my teeth.

Tôi dùng **nước súc miệng** sau khi đánh răng.

The dentist recommended a special mouthwash.

Nha sĩ đề nghị một loại **nước súc miệng** đặc biệt.

Do not swallow mouthwash, just rinse and spit.

Đừng nuốt **nước súc miệng**, chỉ súc và nhổ ra thôi.

Some mouthwashes are alcohol-free for sensitive mouths.

Một số loại **nước súc miệng** không có cồn cho người có miệng nhạy cảm.

Can you pick up some mouthwash when you go shopping?

Bạn có thể mua giúp mình chút **nước súc miệng** khi đi chợ không?

Using mouthwash gives me fresh breath all day.

Dùng **nước súc miệng** giúp tôi có hơi thở thơm mát cả ngày.