Type any word!

"mouths" in Vietnamese

miệng

Definition

Số nhiều của 'miệng'; chỉ các bộ phận mở trên mặt dùng để ăn, nói hoặc thở, cũng dùng cho động vật hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mouths’ dùng cho người, động vật hoặc nghĩa bóng (‘nhiều miệng ăn’ nghĩa là phải lo cho nhiều người/động vật). Không dùng để chỉ cửa sông, hang động.

Examples

Babies put things in their mouths.

Em bé cho đồ vật vào **miệng**.

Dogs have big mouths.

Chó có **miệng** to.

They all opened their mouths to sing.

Tất cả họ đều há **miệng** để hát.

We have five mouths to feed in our family.

Gia đình tôi có năm **miệng ăn** cần nuôi.

The children covered their mouths when they laughed.

Lũ trẻ che **miệng** khi cười.

Different animals have different kinds of mouths.

Các loài động vật khác nhau có các loại **miệng** khác nhau.