"mouthpiece" in Vietnamese
Definition
Ống thổi là phần của nhạc cụ hoặc thiết bị bạn đưa vào miệng, hoặc chỉ người/phương tiện nói thay cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ống thổi' dùng cho vật cụ thể (như kèn, điện thoại); 'người phát ngôn' chỉ người/phương tiện nói thay ai, đôi khi mang nghĩa tiêu cực khi nói về chính trị.
Examples
Please wipe the mouthpiece before using the trumpet.
Làm ơn lau sạch **ống thổi** trước khi sử dụng kèn trumpet.
The reporter acted as a mouthpiece for the company.
Phóng viên đã trở thành **người phát ngôn** cho công ty.
This telephone has a damaged mouthpiece.
Điện thoại này có **ống thổi** bị hỏng.
The magazine became a mouthpiece for political opinions.
Tạp chí đó đã trở thành **người phát ngôn** cho các ý kiến chính trị.
She covered the mouthpiece before blowing into the instrument.
Cô ấy che **ống thổi** trước khi thổi vào nhạc cụ.
People say that channel is just a government mouthpiece now.
Mọi người nói kênh đó giờ chỉ là **người phát ngôn** của chính phủ.