"mouthful" in Vietnamese
miệng đầytừ/cụm từ khó phát âm
Definition
'Mouthful' là lượng thức ăn hoặc nước uống vừa đầy miệng, hoặc là một từ/cụm từ dài và khó đọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho đồ ăn nghĩa đen, hoặc để chỉ từ/cụm từ khó nói. 'Quite a mouthful' thường dùng để nói tên khó đọc, câu dài; là cách nói thân mật.
Examples
She took a big mouthful of soup.
Cô ấy đã uống một **miệng đầy** súp.
Don't talk with a mouthful of food.
Đừng nói chuyện khi miệng **đầy** thức ăn.
He only had one mouthful left on his plate.
Anh ấy chỉ còn một **miệng đầy** trên đĩa.
That street name is a real mouthful to say.
Tên đường đó là một **từ khó phát âm** thật sự.
His full name is a bit of a mouthful.
Tên đầy đủ của anh ấy hơi là một **từ khó phát âm**.
Try spelling that without a mouthful of trouble!
Thử đánh vần cái đó mà không gặp **quá nhiều rắc rối** đi!