Nhập bất kỳ từ nào!

"mouth" in Vietnamese

miệngcửa sôngcửa hang

Definition

Miệng là phần mở trên mặt dùng để ăn, nói, thở. Từ này cũng có thể chỉ cửa vào của một nơi như cửa hang hoặc cửa sông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Miệng' dùng cả nghĩa đen (bộ phận cơ thể) và nghĩa bóng (cửa hang, cửa sông). 'by word of mouth' nghĩa là lan truyền bằng cách kể lại. Không nên nhầm với 'mặt' hoặc 'bằng miệng' (oral).

Examples

Open your mouth and say 'ah'.

Hãy mở **miệng** và nói 'a'.

He brushed his teeth and rinsed his mouth.

Anh ấy đánh răng và súc **miệng**.

The baby put the toy in her mouth.

Em bé cho đồ chơi vào **miệng**.

Don't talk with your mouth full.

Đừng nói chuyện khi **miệng** còn đầy thức ăn.

News about the concert spread by word of mouth.

Tin về buổi hòa nhạc lan truyền bằng cách **truyền miệng**.

We camped at the mouth of the cave for the night.

Chúng tôi cắm trại tại **cửa hang** qua đêm.