"mousy" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói về người rất nhút nhát, ít nói hoặc thiếu tự tin. Ngoài ra, nó cũng chỉ màu tóc nâu xỉn, không nổi bật giống màu lông chuột.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá không trang trọng và hơi mang nghĩa tiêu cực; không nên dùng trực tiếp với ai đó. “Mousy brown” chỉ màu tóc nâu không nổi bật.
Examples
She has mousy hair that is neither dark nor light.
Cô ấy có mái tóc **nâu xỉn**, không quá đậm cũng không quá sáng.
He is a mousy boy who doesn't talk much in class.
Cậu ấy là một cậu bé **rụt rè**, ít nói trong lớp.
The girl looked mousy as she hid behind her mother.
Cô bé trông rất **rụt rè** khi nấp sau lưng mẹ.
She used to be so mousy, but now she's a lot more confident.
Cô ấy từng rất **rụt rè**, nhưng giờ đã tự tin hơn nhiều.
He faded into the background, looking a bit mousy compared to his outgoing friends.
Anh ấy chìm vào nền, trông khá **rụt rè** so với những người bạn năng động.
Her once mousy brown hair is now a bright, golden blonde.
Mái tóc **nâu xỉn** trước đây của cô ấy giờ đã thành vàng óng rực rỡ.