Type any word!

"mousetrap" in Vietnamese

bẫy chuột

Definition

Dụng cụ dùng để bắt hoặc giết chuột. Đôi khi cũng chỉ mưu mẹo hay cái bẫy để lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'bẫy chuột' chủ yếu dùng theo nghĩa đen. Đôi khi dùng bóng cho các tình huống bẫy hoặc cạm bẫy thông minh. Có thể nói 'giăng bẫy chuột', 'rơi vào bẫy chuột'.

Examples

I put a mousetrap in the kitchen to catch the mouse.

Tôi đặt một **bẫy chuột** trong bếp để bắt con chuột.

The mousetrap snapped shut.

**Bẫy chuột** đã sập lại.

Please check the mousetrap every morning.

Làm ơn kiểm tra **bẫy chuột** mỗi sáng nhé.

It was a clever mousetrap, but the mouse escaped anyway.

Đó là một **bẫy chuột** rất thông minh, nhưng con chuột vẫn thoát được.

She warned me that the offer was actually a mousetrap.

Cô ấy cảnh báo tôi rằng đó thật ra là một **bẫy chuột**.

You don’t need a fancy mousetrap, just something simple will work.

Bạn không cần **bẫy chuột** cầu kỳ đâu, chỉ cần thứ đơn giản là được.