"mourn" 的Indonesian翻译
释义
Cảm thấy đau buồn sâu sắc khi mất đi người thân hoặc một điều gì quan trọng, đặc biệt là cái chết.
用法说明(Indonesian)
'Than khóc', 'để tang' thường dùng khi có người mất, chỉ sự thương tiếc sâu sắc và lâu dài; không dùng cho buồn vặt vãnh. 'In mourning' nghĩa là mặc đồ tang, giữ phép tắc tang lễ.
例句
The whole country mourned the death of the president.
Cả nước đã **để tang** khi tổng thống qua đời.
She is still mourning the loss of her husband.
Cô ấy vẫn đang **để tang** cho sự mất mát của chồng.
Friends and family gathered to mourn together.
Bạn bè và người thân đã tụ tập lại để cùng **để tang**.
Fans around the world mourned when the legendary musician passed away.
Khi nhạc sĩ huyền thoại qua đời, người hâm mộ toàn thế giới đã **để tang**.
She didn't just mourn the breakup — she mourned the future they had planned together.
Cô ấy không chỉ **than khóc** vì chia tay — mà còn **để tang** cho tương lai họ từng dự định cùng nhau.
Many residents mourn the old neighborhood, which has been transformed beyond recognition by gentrification.
Nhiều cư dân **than khóc** khu phố cũ, nay đã thay đổi hoàn toàn vì sự hiện đại hóa.