"mounts" in Vietnamese
Definition
'Mounts' là các vật dùng để giữ hoặc đỡ vật khác như khung, giá, hoặc có nghĩa là tăng lên hay leo lên cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ, dùng để chỉ khung, giá trong thiết bị; động từ mang nghĩa tăng lên, thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật, trang trọng. Đừng nhầm với 'amounts' (số lượng).
Examples
He carefully placed the painting in its mounts.
Anh ấy cẩn thận đặt bức tranh vào **giá đỡ**.
The number of cases mounts every day.
Số ca bệnh **tăng lên** mỗi ngày.
He mounts his bike and rides away.
Anh ấy **lên** xe đạp và đi mất.
The excitement mounts as the concert gets closer.
Càng gần đến buổi hòa nhạc thì sự hào hứng càng **tăng lên**.
The security camera mounts on the wall near the entrance.
Camera an ninh được **gắn** trên tường gần lối vào.
Stress mounts when you have too many things to do at once.
Căng thẳng **tăng lên** khi bạn phải làm quá nhiều việc cùng lúc.