"mounting" in Vietnamese
Definition
Một điều đang tăng lên về số lượng hoặc mức độ, hoặc là bộ phận để gắn hay trưng bày vật gì đó như khung tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
“mounting pressure”, “mounting evidence” là các cụm từ miêu tả sự gia tăng. Mang ý khung/hỗ trợ, thường dùng trong nghệ thuật/kỹ thuật. Không dùng cho nghĩa 'leo trèo'.
Examples
The mounting pressure made it hard to concentrate.
**Gia tăng** áp lực khiến cô ấy khó tập trung.
He bought a new mounting for his painting.
Anh ấy đã mua một **giá đỡ** mới cho bức tranh của mình.
There is mounting evidence of climate change.
Có **gia tăng** bằng chứng về biến đổi khí hậu.
With mounting bills, she started looking for a second job.
Với các hóa đơn **gia tăng**, cô ấy bắt đầu tìm việc làm thêm.
The photographer carefully chose the mounting for each prize photo.
Nhiếp ảnh gia cẩn thận chọn **giá đỡ** cho từng bức ảnh đoạt giải.
Amid mounting concerns, the company released a public statement.
Giữa những **quan ngại gia tăng**, công ty đã đưa ra một tuyên bố công khai.