Type any word!

"mountie" in Vietnamese

cảnh sát kỵ binh Hoàng gia CanadaMountie

Definition

Cảnh sát kỵ binh Hoàng gia Canada là thành viên lực lượng cảnh sát quốc gia của Canada, nổi bật với đồng phục đỏ và thường cưỡi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mountie’ thường dùng để chỉ riêng cảnh sát kỵ binh Hoàng gia Canada, không nên dùng với cảnh sát khác. Từ này xuất hiện nhiều khi nói về văn hóa Canada.

Examples

A mountie wears a red jacket and rides a horse.

Một **mountie** mặc áo khoác đỏ và cưỡi ngựa.

The mountie helped the lost child find her parents.

**Mountie** đã giúp bé gái bị lạc tìm được cha mẹ.

Many tourists like to take photos with a mountie.

Nhiều du khách thích chụp ảnh với **mountie**.

When people imagine Canada, they often picture a mountie in uniform.

Khi nghĩ đến Canada, người ta thường hình dung một **mountie** trong bộ đồng phục.

He dressed up as a mountie for the costume party last night.

Anh ấy đã hóa trang thành **mountie** trong buổi tiệc hóa trang tối qua.

You can usually spot a mountie at big events in Canada.

Bạn thường có thể thấy một **mountie** tại các sự kiện lớn ở Canada.