"mountains" in Vietnamese
Definition
Núi là những khối đất tự nhiên rất cao so với vùng xung quanh. Khi nói “núi” ở dạng số nhiều, thường chỉ một khu vực có nhiều đỉnh núi.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ đếm được: 'một ngọn núi', 'hai ngọn núi'. Cũng dùng trong nghĩa bóng như 'a mountain of work' để chỉ số lượng lớn.
Examples
We can see mountains from our hotel window.
Chúng tôi có thể nhìn thấy **núi** từ cửa sổ khách sạn.
The mountains are covered with snow in winter.
Vào mùa đông, **núi** được phủ đầy tuyết.
They walked in the mountains all day.
Họ đã đi bộ trong **núi** suốt cả ngày.
I grew up in the mountains, so city life still feels strange to me.
Tôi lớn lên ở **núi**, nên cuộc sống thành phố vẫn còn lạ lẫm với tôi.
We spent the weekend in the mountains just to get away from everything.
Chúng tôi đã dành cuối tuần ở **núi** để tránh mọi thứ.
After the storm, the mountains looked unbelievably clear.
Sau cơn bão, **núi** trông rõ ràng đến khó tin.