Type any word!

"mountaineer" in Vietnamese

nhà leo núi

Definition

Nhà leo núi là người tham gia leo núi, nhất là như một môn thể thao hoặc hoạt động đòi hỏi kỹ năng và sự thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà leo núi' dùng cho những người thực sự chinh phục núi cao, không dùng cho người chỉ đi dạo núi thấp. 'Nhà alpinist' chuyên về leo núi băng tuyết, thường ở châu Âu.

Examples

The famous mountaineer reached the summit alone.

**Nhà leo núi** nổi tiếng đó đã chinh phục đỉnh núi một mình.

Have you ever met a real mountaineer?

Bạn đã bao giờ gặp một **nhà leo núi** thật sự chưa?

Being a mountaineer takes courage and determination.

Làm **nhà leo núi** đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm.

She trained for years before calling herself a mountaineer.

Cô ấy đã tập luyện nhiều năm trước khi tự gọi mình là **nhà leo núi**.

Most mountaineers dream of climbing Everest at least once.

Hầu hết các **nhà leo núi** đều mơ ước được leo Everest ít nhất một lần.

A mountaineer needs special equipment to climb tall peaks.

Một **nhà leo núi** cần thiết bị đặc biệt để chinh phục những đỉnh cao.