"mound" in Indonesian
Definition
Gò đất là mô đất hoặc chỗ đất, đá, vật liệu được đắp cao lên. Ngoài ra, nghĩa là một đống lớn vật gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chỉ cả gò đất tự nhiên và đống vật chất hoặc công việc. Ví dụ 'gò đất nhỏ' cho nghĩa địa lý, 'đống giấy tờ' nghĩa bóng. Thường dùng trong miêu tả, khoa học, hay thể thao như 'gò ném bóng' trong bóng chày.
Examples
There is a mound of sand in the playground.
Sân chơi có một **gò đất** bằng cát.
He built a mound of snow to make a fort.
Anh ấy đã đắp một **gò** tuyết để làm pháo đài.
A rabbit lives under the grassy mound.
Một con thỏ sống dưới **gò đất** có cỏ.
I've got a mound of laundry to do this weekend.
Cuối tuần này tôi có một **đống** quần áo cần giặt.
The kids dove straight into the dirt mound at the construction site.
Bọn trẻ lao thẳng vào **đống đất** ở công trường.
He stood on a small mound to see over the fence.
Anh ấy đứng trên một **gò đất nhỏ** để nhìn qua hàng rào.