"mould" in Vietnamese
Definition
'Khuôn' là dụng cụ để tạo hình cho chất lỏng đông lại thành vật thể. 'Nấm mốc' là lớp mềm, màu xanh lá hoặc xám xuất hiện trên thực phẩm hoặc các bề mặt ẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mould' là tiếng Anh Anh, còn 'mold' là tiếng Anh Mỹ. 'Nấm mốc' chỉ tình trạng ẩm mốc, thường gặp trên thực phẩm hoặc tường. 'Khuôn' dùng trong nấu ăn, làm bánh, hoặc thủ công.
Examples
There is green mould on the cheese.
Có **nấm mốc** xanh trên pho mát.
She used a mould to make star-shaped cookies.
Cô ấy dùng **khuôn** để làm bánh quy hình ngôi sao.
Clean the bathroom often to stop mould from growing.
Thường xuyên lau dọn phòng tắm để ngăn **nấm mốc** phát triển.
The cake wouldn't come out of the mould.
Chiếc bánh không lấy ra khỏi **khuôn** được.
The house smelled damp because of all the mould.
Ngôi nhà có mùi ẩm mốc do có quá nhiều **nấm mốc**.
He broke the mould and made music in his own style.
Anh ấy đã phá vỡ mọi **khuôn** mẫu và tạo ra âm nhạc theo phong cách riêng.