"motorcade" in Vietnamese
Definition
Một đoàn nhiều xe di chuyển cùng nhau, thường là để hộ tống người quan trọng như tổng thống hoặc người nổi tiếng trong dịp đặc biệt hay chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các bản tin hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả đoàn xe của chính phủ hoặc người nổi tiếng, như trong cụm 'đoàn xe tổng thống'. Không dùng cho nhóm xe bình thường.
Examples
The president's motorcade drove through the city streets.
**Đoàn xe hộ tống** của tổng thống đã đi qua các con phố trong thành phố.
A long motorcade followed the famous actress to the event.
Một **đoàn xe hộ tống** dài đã đi theo nữ diễn viên nổi tiếng đến sự kiện.
The city closed roads for the motorcade.
Thành phố đã đóng đường để **đoàn xe hộ tống** đi qua.
People lined up on the sidewalks to watch the motorcade pass by.
Mọi người xếp hàng dọc vỉa hè để xem **đoàn xe hộ tống** đi qua.
Security was tight along the entire motorcade route.
An ninh được thắt chặt dọc toàn bộ tuyến đường của **đoàn xe hộ tống**.
Did you see that huge motorcade outside the hotel yesterday?
Bạn có thấy **đoàn xe hộ tống** khổng lồ ngoài khách sạn hôm qua không?