Nhập bất kỳ từ nào!

"motorbike" in Vietnamese

xe máymô tô

Definition

Xe máy là phương tiện hai bánh có động cơ, nhỏ hơn ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xe máy’ dùng phổ biến cho phương tiện có động cơ hai bánh, không nhầm với ‘xe ga’ (xe tay ga nhỏ hơn). ‘Mô tô’ ý chỉ loại lớn, mạnh hơn.

Examples

My brother bought a new motorbike.

Anh trai tôi đã mua một chiếc **xe máy** mới.

She goes to work on her motorbike every day.

Cô ấy đi làm bằng **xe máy** mỗi ngày.

A motorbike is faster than a bicycle.

**Xe máy** nhanh hơn xe đạp.

I love the feeling of freedom when riding my motorbike on the open road.

Tôi yêu cảm giác tự do khi chạy **xe máy** trên những con đường thoáng đãng.

Can you hear that loud motorbike outside?

Bạn có nghe tiếng **xe máy** ồn ào ngoài kia không?

They decided to take a trip across the country on a motorbike together.

Họ quyết định cùng nhau đi xuyên quốc gia bằng **xe máy**.