Type any word!

"motor" in Vietnamese

động cơ

Definition

Động cơ là một máy tạo ra chuyển động hoặc công suất, thường nhờ điện hoặc nhiên liệu. Thường được lắp trong xe, quạt, máy bơm hoặc các thiết bị khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kỹ thuật và đời sống hàng ngày. Trong xe cộ, 'động cơ' có thể là máy xăng (engine) hoặc động cơ điện. Một số cụm phổ biến là 'động cơ điện', 'động cơ xe', 'tiếng động cơ'.

Examples

The motor in the fan is broken.

**Động cơ** của quạt bị hỏng rồi.

This car has a strong motor.

Xe này có **động cơ** mạnh.

The washing machine motor makes a loud noise.

**Động cơ** của máy giặt phát ra tiếng ồn lớn.

It sounds like the motor is overheating, so let's turn it off for a while.

Có vẻ như **động cơ** đang quá nóng, nên tắt đi một lúc nhé.

We replaced the old motor, and now the pump works like new.

Chúng tôi đã thay **động cơ** cũ, bây giờ máy bơm chạy như mới.

If the motor keeps making that sound, we should get it checked.

Nếu **động cơ** vẫn phát tiếng đó, chúng ta nên kiểm tra.