"motives" in Vietnamese
Definition
Những lý do hay sức thúc đẩy đứng sau hành động hoặc hành vi của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong bối cảnh trang trọng hoặc trung lập như 'động cơ ẩn', 'nghi vấn động cơ của ai đó'. Thường gặp trong luật, tâm lý học, hay báo chí. Khác với 'lý do' vì mang nghĩa thúc đẩy bên trong.
Examples
Police are trying to find the motives behind the crime.
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra **động cơ** đằng sau tội ác này.
She did not reveal her motives for helping him.
Cô ấy không tiết lộ **động cơ** giúp anh ta.
We should talk about people’s motives before judging them.
Chúng ta nên nói về **động cơ** của mọi người trước khi phán xét họ.
His motives seem genuine, but I still have doubts.
**Động cơ** của anh ấy có vẻ thật lòng nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ.
People often hide their true motives when dealing with money.
Mọi người thường giấu **động cơ** thực sự khi làm việc liên quan đến tiền.
I wonder what her real motives are for joining the project.
Tôi tự hỏi **động cơ** thực sự của cô ấy khi tham gia dự án là gì.