Type any word!

"motivational" in Vietnamese

truyền động lực

Definition

Chỉ điều gì đó làm bạn cảm thấy có động lực, hứng khởi để thực hiện mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các danh từ như 'speech', 'message', 'quote', 'video'. Thường có nghĩa tích cực; khác với 'inspirational' vì chỉ tập trung vào việc thúc đẩy động lực đạt mục tiêu.

Examples

He gave a motivational speech to the students.

Anh ấy đã phát biểu một bài diễn thuyết **truyền động lực** cho sinh viên.

This book is very motivational for young people.

Cuốn sách này rất **truyền động lực** cho giới trẻ.

She watches motivational videos every morning.

Cô ấy xem các video **truyền động lực** mỗi sáng.

I love listening to motivational podcasts when exercising.

Tôi thích nghe podcast **truyền động lực** khi tập thể dục.

That movie had a really motivational message.

Bộ phim đó có một thông điệp rất **truyền động lực**.

Sometimes, a simple motivational quote can change your whole day.

Đôi khi chỉ một câu **truyền động lực** đơn giản cũng có thể thay đổi cả một ngày của bạn.