"motivation" in Vietnamese
Definition
Lý do hoặc sự nhiệt huyết thúc đẩy bạn làm việc gì đó hoặc đạt được mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'tìm', 'mất', hoặc 'cần'; ví dụ: 'tìm động lực', 'mất động lực'. 'động lực' có thể là nội tại hoặc bên ngoài. Không giống 'cảm hứng' (bất chợt, cảm xúc).
Examples
She has a lot of motivation to study hard.
Cô ấy có rất nhiều **động lực** để học chăm chỉ.
Exercise can help increase your motivation.
Tập thể dục có thể giúp tăng **động lực** của bạn.
Without motivation, it’s hard to finish big projects.
Không có **động lực**, rất khó hoàn thành những dự án lớn.
I sometimes lose my motivation halfway through the semester.
Tôi đôi khi mất **động lực** giữa kỳ học.
What’s your main motivation for learning English?
**Động lực** chính của bạn khi học tiếng Anh là gì?
A little bit of praise can give people the motivation they need.
Một chút lời khen có thể mang lại cho mọi người **động lực** họ cần.