Type any word!

"motivated" in Vietnamese

có động lựcđược thúc đẩy

Definition

Cảm thấy muốn và sẵn sàng làm gì đó vì có lý do hoặc mục tiêu. Thường chỉ người có năng lượng để đạt được mục tiêu của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn nói và viết. Có thể nói 'rất có động lực' khi nhấn mạnh. Dùng cho cảm xúc ngắn hạn hoặc tính cách lâu dài. Thực tế hơn so với 'được truyền cảm hứng'.

Examples

She is very motivated to learn English.

Cô ấy rất **có động lực** để học tiếng Anh.

I feel motivated today.

Hôm nay tôi cảm thấy **có động lực**.

The students are motivated to finish their project.

Các sinh viên **có động lực** để hoàn thành dự án của mình.

It's hard to stay motivated when you're tired.

Thật khó để duy trì **động lực** khi bạn mệt mỏi.

After talking to her coach, he felt more motivated than ever.

Sau khi nói chuyện với huấn luyện viên, anh ấy cảm thấy **có động lực** hơn bao giờ hết.

You seem really motivated about this new project!

Bạn có vẻ rất **có động lực** với dự án mới này đấy!