Type any word!

"motivate" in Vietnamese

động viênthúc đẩy

Definition

Khiến ai đó có lý do hoặc nhận được sự khích lệ để họ hành động hoặc đạt mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, giáo dục, tâm lý với các cấu trúc như 'motivate someone' hoặc 'motivate to work harder'. 'Inspire' thiên về cảm xúc, còn 'motivate' nhấn mạnh mục tiêu và hành động.

Examples

My teacher always motivates me to study hard.

Thầy giáo của tôi luôn **động viên** tôi học chăm chỉ.

Money can motivate people to work harder.

Tiền có thể **thúc đẩy** người ta làm việc chăm chỉ hơn.

We need to motivate the team for the project.

Chúng ta cần **thúc đẩy** nhóm cho dự án này.

What really motivates you to get up early every day?

Điều gì thực sự **thúc đẩy** bạn dậy sớm mỗi ngày?

Her story motivated the whole class to volunteer.

Câu chuyện của cô ấy đã **động viên** cả lớp tham gia tình nguyện.

Sometimes I need a little coffee to motivate myself in the morning.

Đôi khi tôi cần một chút cà phê buổi sáng để **động viên** bản thân.