Type any word!

"motions" in Vietnamese

chuyển độngkiến nghị (chính thức)

Definition

'Motions' có thể chỉ các động tác về thể chất hoặc đề xuất chính thức trong cuộc họp hay tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'motions' trong luật hoặc cuộc họp là trang trọng. Cụm 'go through the motions' nghĩa là làm việc máy móc, không có tâm huyết.

Examples

He made slow motions with his hands.

Anh ấy làm những **chuyển động** chậm chạp bằng tay.

The dancer's motions were graceful.

Các **chuyển động** của vũ công rất uyển chuyển.

Several motions were discussed during the meeting.

Nhiều **kiến nghị** đã được thảo luận trong cuộc họp.

Can you repeat those motions you used to teach the kids?

Bạn có thể lặp lại những **chuyển động** đã dùng để dạy bọn trẻ không?

The lawyer filed three motions before the trial even started.

Luật sư đã nộp ba **kiến nghị** trước khi phiên tòa bắt đầu.

He's just going through the motions at work these days.

Dạo gần đây anh ta chỉ làm việc theo **thói quen** mà thôi.